おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜のだ・〜んだ

N4 強調 理由
★★☆
Cách nối
動詞 + のだ or んだ
形容詞 + のだ or んだ
形容動詞 + のだ or んだ
名詞 + のだ or んだ
Giải thích
 この文型は、説明や理由を強調する表現で、話し手の感情や意図、状況の説明を強調するときに使われます。「〜のだ」はより書き言葉的で、「〜んだ」はより口語的な表現です。  Mẫu câu này nhấn mạnh một lời giải thích hoặc lý do, làm nổi bật cảm xúc, ý định của người nói hoặc việc mô tả một tình huống. 「〜のだ」 trang trọng hơn, còn 「〜んだ」 mang tính khẩu ngữ hơn.
Ví dụ
なかいたんだTôi đói bụng.
火事かじんだはや避難ひなんしよう。Cháy rồi, mau sơ tán thôi.
今日きょう最後さいごんだ、みんなに挨拶あいさつしな。Hôm nay là ngày cuối cùng, hãy chào tạm biệt mọi người đi.
結局けっきょくかれ約束やくそくなかったのだCuối cùng, anh ấy đã không đến vào ngày đã hẹn.
教育きょういく大切たいせつのだ未来みらいのために。Giáo dục là quan trọng, vì tương lai.
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!