おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜なら

N4 仮定 条件 話題
★★★
Cách nối
動詞 or 動詞 + なら
形容詞 or 形容詞 + なら
形容動詞 + なら
名詞 + なら
Giải thích
 「なら」は、仮定条件や前提条件を表す接続助詞で、特定の状況や前提条件が成立している場合に、話者の意見や意志、助言を述べるときに使われます。また、相手の発言や状況に対する反応として使われることも多いです。  「なら」 là trợ từ nối dùng để diễn tả một điều kiện giả định hoặc tiền đề, cho biết rằng nếu một điều kiện hay tiền đề nhất định được thiết lập thì người nói sẽ nêu ý kiến, ý định hoặc lời khuyên của mình. Nó cũng thường được dùng để phản hồi lại lời nói hoặc tình huống của người khác.
Ví dụ
宿題しゅくだいわるならあそんでもいいです。Nếu làm xong bài tập thì bạn có thể chơi.
時間じかんがあるんなら友達ともだちいたいです。Nếu có thời gian thì tôi muốn gặp bạn bè.
緊急きんきゅう場合ばあいなら、すぐに避難ひなんしてください。Nếu là trường hợp khẩn cấp thì xin hãy sơ tán ngay.
大阪おおさかなら、たこきがおすすめです。Nếu đi Osaka thì tôi giới thiệu món takoyaki.
なら、たくさんべてください。Nếu thích thì cứ ăn nhiều nhé.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!