おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜たら

N4 仮定 条件
★★★
Cách nối
動詞+ たら
形容詞+ たら
形容動詞 + ったら
名詞 + ったら
Giải thích
 「たら」は、仮定条件や想定された状況を示す接続助詞で、ある条件が満たされた後に起こる結果や行動を述べるときに使われます。また、予想外の状況や驚きを含む場合にもよく使われます。  「たら」 là trợ từ nối dùng để diễn tả một điều kiện giả định hoặc tình huống được giả định, dùng khi mô tả kết quả hoặc hành động xảy ra sau khi một điều kiện được đáp ứng. Nó cũng thường được dùng khi diễn tả tình huống bất ngờ hoặc sự ngạc nhiên.
Ví dụ
資料しりょうそろたら会議かいぎはじめます。Khi tài liệu đã sẵn sàng, chúng tôi sẽ bắt đầu cuộc họp.
宿題しゅくだいわったらあそんでもいいです。Khi làm xong bài tập thì bạn có thể chơi.
時間じかんがあったら友達ともだちいたいです。Nếu có thời gian thì tôi muốn gặp bạn bè.
あたらしい技術ぎじゅつ導入どうにゅうたら効率こうりつがります。Nếu áp dụng công nghệ mới thì hiệu quả sẽ tăng lên.
かねがあったらあたらしいいえいたいです。Nếu có tiền thì tôi muốn mua nhà mới.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!