おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜た ことが ある

N4 経験
★★☆
Cách nối
動詞+ こと ある
Giải thích
 この文型は、過去の経験や出来事を表す表現で、何かを一度でもしたことがあるかどうかを述べるときに使います。  Mẫu câu này được dùng để mô tả những trải nghiệm trong quá khứ, cụ thể là khi nói về việc đã từng làm điều gì đó ít nhất một lần hay chưa.
Ví dụ
富士山ふじさんのぼたことがありますTôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
海外かいがい仕事しごとをしたことがありますTôi đã từng làm việc ở nước ngoài.
オンラインでものをしたことがありますTôi đã từng mua sắm trực tuyến.
いぬたことがあるTôi đã từng nuôi chó.
科学論文かがくろんぶん発表はっぴょうたことがありますTôi đã từng công bố các bài báo khoa học.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!