おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜かわりに

N4 代償
★★☆
Cách nối
動詞 + かわり
形容詞 + かわり
名詞 + かわり
Giải thích
 この文型は、何かの代替を意味する、または別の選択肢を提示するときに使われる表現です。  Mẫu câu này được dùng khi gợi ý một sự thay thế hoặc đưa ra một lựa chọn khác.
Ví dụ
今日きょうあめなので、自転車じてんしゃかわりにバスできます。Vì hôm nay trời mưa, tôi sẽ đi xe buýt thay vì xe đạp.
かれいそがしいので、わたしかれかわりにプレゼンテーションをします。Vì anh ấy bận, tôi sẽ thuyết trình thay anh ấy.
授業じゅぎょうかわりに図書館としょかん勉強べんきょうします。Thay vì lên lớp, tôi sẽ học ở thư viện.
くすりかわりに自然療法しぜんりょうほうためします。Thay vì uống thuốc, tôi sẽ thử liệu pháp tự nhiên.
外食がいしょくするかわりにいえ料理りょうりをします。Thay vì ra ngoài ăn, tôi sẽ nấu ăn ở nhà.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!