おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜間

N3 範囲 期間
★★
Cách nối
動詞 + 間
名詞の + 間
Giải thích
 「〜間」は、ある特定の期間や時間の範囲内である動作が行われることを表す表現です。この表現は、特定の期間中に継続的に行われる動作や出来事を強調するときに使われます。  「〜間」 là mẫu câu dùng để biểu thị rằng một hành động xảy ra trong một khoảng thời gian hoặc giai đoạn cụ thể. Nó nhấn mạnh những hành động hoặc sự việc diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ
休暇きゅうかの間あいだ、家族かぞくと一緒いっしょに過すごしました。Trong kỳ nghỉ, tôi đã dành thời gian cùng gia đình.
授業じゅぎょうの間あいだ、携帯電話けいたいでんわを使つかわないでください。Xin đừng dùng điện thoại di động trong giờ học.
旅行りょこうの間あいだ、多おおくの写真しゃしんを撮とりました。Trong chuyến đi, tôi đã chụp rất nhiều ảnh.
実験じっけんしている間あいだ、研究者けんきゅうしゃたちは慎重しんちょうに観察かんさつを続つづけました。Trong khi thí nghiệm, các nhà nghiên cứu đã tiếp tục quan sát một cách cẩn thận.
彼かれは論文ろんぶんを書かいている間あいだ、図書館としょかんにこもっていました。Trong thời gian viết luận văn, anh ấy đã vùi mình trong thư viện.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!