おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜間に

N3 範囲 時点
★★☆
Cách nối
動詞 +
名詞 +
Giải thích
 「〜間に」は、ある特定の期間や時間の範囲内で一時的に行われる動作を表す表現です。特定の期間中に行われる一時的な動作や出来事を強調するときに使われます。  「〜間に」 là mẫu câu dùng để biểu thị rằng một hành động xảy ra tạm thời trong một khoảng thời gian hoặc giai đoạn cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra trong chốc lát trong một khung thời gian xác định.
Ví dụ
ものしているあいだ財布さいふとしました。Trong lúc mua sắm, tôi đã làm rơi ví.
運動うんどうしているあいだくつひもがほどけました。Trong lúc tập thể dục, dây giày của anh ấy bị tuột.
システムを更新こうしんしているあいだ、エラーが発生はっせいしました。Trong lúc cập nhật hệ thống, một lỗi đã xảy ra.
工事こうじあいだ近所きんじょひとたちが苦情くじょうを言いました。Trong lúc thi công, hàng xóm đã than phiền.
料理りょうりしているあいだなべげました。Trong lúc nấu ăn, cái nồi bị cháy.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!