Chi tiết ngữ pháp
〜最中に
N3
状態
最中
★★
Cách nối
名詞の + 最中に
動詞て形 + いる + 最中に
Giải thích
この文型は、ある行為や状態が進行しているまさにその間に、という意味を表す表現です。この表現は、何かが進行している間に、他の行為や出来事が起こることを強調するときに使われます。 Mẫu câu này diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động xảy ra ngay giữa lúc một quá trình đang diễn ra. Nó nhấn mạnh rằng một hành động hay sự việc xảy ra trong khi một việc khác đang tiến hành.
Ví dụ
会議の最中に電話が鳴りました。Điện thoại reo ngay giữa cuộc họp.
夕食を食べている最中に、停電になりました。Đang ăn tối thì bị cúp điện.
運転している最中に、エンジンが止まりました。Đang lái xe thì động cơ chết máy.
ゲームをしている最中に、電源が切れました。Đang chơi game thì bị mất điện.
電話をしている最中に、バッテリーが切れました。Đang gọi điện thoại thì hết pin.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!