Chi tiết ngữ pháp
〜ことか
N3
驚き
★☆
Cách nối
動詞 + ことか
形容詞 + ことか
形容詞な + ことか
Giải thích
この文型は、感嘆や驚き、強調を表す表現です。この表現は、何かに対する感情の強さや大きさを表現するときに使われます。 Mẫu câu này diễn tả sự cảm thán, ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc mức độ của một cảm xúc đối với điều gì đó.
Ví dụ
彼がどれほど努力したことか。Anh ấy đã nỗ lực biết bao!
あの時どれほど悲しかったことか。Lúc đó tôi đã buồn biết bao!
そのニュースを聞いて、どんなに驚いたことか。Nghe tin đó tôi đã ngạc nhiên biết bao!
あなたが来てくれて、なんと嬉しいことか。Bạn đến, tôi vui biết bao!
このプロジェクトを完成するまでに、どれだけの努力が必要だったことか。Để hoàn thành dự án này đã cần biết bao nhiêu nỗ lực!
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!