Chi tiết ngữ pháp
〜ことに
N3
驚き
★★
Cách nối
動詞た形 + ことに
形容詞辞書形 + ことに
形容動詞な + ことに
Giải thích
この文型は、話者の感情や感動、驚きなどの心情を強調する表現で、特定の感情や出来事を際立たせるために使われます。 Mẫu câu này nhấn mạnh cảm xúc hoặc cảm nghĩ của người nói, làm nổi bật một cảm xúc hay sự việc nào đó.
Ví dụ
驚いたことに、彼はその秘密を知っていた。Đáng ngạc nhiên là anh ấy đã biết bí mật đó.
残念なことに、試験に不合格だった。Đáng tiếc là tôi đã trượt kỳ thi.
嬉しいことに、彼女が私の提案を受け入れてくれた。Vui mừng thay, cô ấy đã chấp nhận đề xuất của tôi.
不思議なことに、その鍵は自動的に開いた。Kỳ lạ thay, cái khóa đó đã tự mở.
お恥ずかしいことに、ルールを知りませんでした。Thật xấu hổ, tôi đã không biết luật.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!