Chi tiết ngữ pháp
〜わけでは ない・〜わけでも ない
N3
部分否定
★★
Cách nối
動詞 + わけではない
形容詞 + わけではない
形容動詞な + わけではない
名詞な + わけではない
名詞の + わけではない
Giải thích
この文型は、ある状況や事実が完全にそうではない、または部分的にそうではないことを表すときに使われる表現です。 Mẫu câu này được dùng khi diễn tả rằng một sự thật hoặc tình huống nào đó không hoàn toàn đúng hoặc chỉ đúng một phần.
Ví dụ
彼は毎日練習しているわけではない。Không phải ngày nào anh ấy cũng luyện tập.
人生がいつもつまらないわけでもないが、退屈が多い。Cuộc sống không phải lúc nào cũng nhàm chán, nhưng thường thì khá tẻ nhạt.
毎日残業するわけではない。Không phải ngày nào tôi cũng tăng ca.
彼はいつも遅くまで働いているわけではありません。Không phải lúc nào anh ấy cũng làm việc đến khuya.
彼がいつも遅れるわけではないです。Không phải lúc nào anh ấy cũng đến muộn.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!