おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ほど

N3 程度
★★
Cách nối
動詞 + ほど
形容詞 + ほど
形容動詞 + ほど
名詞 + ほど
Giải thích
 「ほど」は、程度や比較を表す表現で、特定の状態や程度がどれくらいであるか、または他のものと比べてどのくらいかを示すために用いられる助詞です。  「ほど」 được dùng để diễn tả mức độ hoặc sự so sánh của một trạng thái hay phạm vi nào đó, hoặc để so sánh nó với thứ khác.
Ví dụ
おどろほどうつくしさだった。Đẹp đến mức đáng kinh ngạc.
かれはなししんじられないほど面白おもしろかった。Câu chuyện của anh ấy thú vị đến mức khó tin.
今日きょう昨日きのうほどさむくない。Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
かれ冗談じょうだんにはおなかいたくなるほどわらった。Tôi cười câu đùa của anh ấy đến mức đau cả bụng.
このカレーはなみだほどからい。Món cà ri này cay đến mức chảy nước mắt.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!