おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜にも ほどが ある

N1 程度
★☆
Cách nối
動詞辞書形にも + ほどがある
形容詞辞書形にも + ほどがある
形容動詞にも + ほどがある
名詞にも + ほどがある
Giải thích
 この文型は、ある行動や状況が限度を超えている、または常識的に許容できないと感じる場合に使われる表現で、過度な行動や言動、または予想を超える事態について強い非難や驚きを表すときに使われます。  Mẫu câu này được dùng để diễn tả rằng một hành vi hoặc tình huống vượt quá giới hạn hoặc không thể chấp nhận theo lẽ thường. Nó truyền tải sự chỉ trích hoặc ngạc nhiên mạnh mẽ về những hành động thái quá hoặc sự việc bất ngờ.
Ví dụ
冗談じょうだんにもほどがある。そんなことを言いってはいけない。Đùa cũng phải có chừng mực. Không được nói những lời như thế.
彼かれの失礼しつれいな態度たいどにもほどがあります。Thái độ vô lễ của anh ta thật quá đáng.
嘘うそにもほどがあるでしょう。Nói dối cũng phải có chừng mực chứ.
彼かれの無責任むせきにんさにもほどがある。もう信用しんようできない。Sự vô trách nhiệm của anh ta thật quá đáng. Tôi không thể tin tưởng nữa.
冗談じょうだんは冗談じょうだんでも、失礼しつれいにもほどがある。気きをつけてほしい。Đùa thì đùa, nhưng vô lễ cũng phải có chừng mực. Mong bạn cẩn thận hơn.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!