Chi tiết ngữ pháp
〜やら 〜やら
N3
列挙
★★
Cách nối
動詞辞書形 + やら + 動詞辞書形 + やら
形容詞辞書形 + やら + 形容詞辞書形 + やら
名詞 + やら + 名詞 + やら
Giải thích
「やら」は、複数の事柄を列挙するときに使われる助詞です。列挙されたものがはっきりしない、または混乱している状態を表すことが多く、話し手が迷っている、あるいは複数の選択肢があると感じていることを示します。 「やら」 được dùng khi liệt kê nhiều mục và thường hàm ý rằng những thứ được liệt kê là không chắc chắn hoặc mơ hồ. Nó cho thấy người nói đang phân vân hoặc cảm thấy có nhiều lựa chọn.
Ví dụ
勉強するやら、アルバイトをするやらで忙しい。Nào học hành, nào làm thêm, tôi bận tối mắt.
暑いやら、眠いやらで仕事に集中できない。Vừa nóng vừa buồn ngủ nên tôi không thể tập trung làm việc.
雨やら風やらで外は大変な状況だ。Nào mưa nào gió, bên ngoài tình hình thật tồi tệ.
机の上には本やらノートやらが散らばっている。Trên bàn nào sách nào vở vương vãi khắp nơi.
彼の話は仕事が大変やら辛いやら、愚痴ばかりだ。Câu chuyện của anh ấy nào là công việc vất vả, nào là cực nhọc, chỉ toàn than vãn.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!