おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜たって・〜だって

N3 無影響
★★
Cách nối
動詞+ たって
形容詞+ たって
形容動詞 + だって
名詞 + だって
Giải thích
 「たって・だって」は、「ても・でも」と同じように、逆接の意味を表す接続助詞で、何かが起こったり、そうであったりしても、それに影響されない結果や状況を示す場合に使われます。特に口語的な表現であり、カジュアルな場面でよく使われます。  「たって・だって」 là trợ từ nối dùng để diễn tả ý nghĩa tương phản, tương tự như 「ても・でも」. Nó được dùng để cho thấy rằng dù điều gì xảy ra hay đúng như vậy, kết quả hoặc tình huống cũng không thay đổi. Đây là cách nói khẩu ngữ và thường được dùng trong những tình huống thân mật.
Ví dụ
急いだってわないよ。Dù có vội thì cũng không kịp đâu.
あやまたってゆるしてくれないかもしれない。Dù có xin lỗi thì cũng có thể không được tha thứ.
さむたってそとあそびたい。Dù lạnh tôi cũng muốn chơi bên ngoài.
子供こどもだってできるよ。Đến trẻ con cũng làm được.
休日きゅうじつだってやることはいっぱいある。Dù là ngày nghỉ tôi vẫn có nhiều việc phải làm.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!