Chi tiết ngữ pháp
〜ても・〜でも
N5
無影響
★★★
Cách nối
動詞て形 + ても
形容動詞て形 + ても
名詞 + でも
形容動詞 + でも
Giải thích
「〜ても・でも」は、強い逆接の意味を表し、前の文で述べた状況や条件に影響されず、後の文で述べたことが変わらないことを示します。 「〜ても・でも」 là liên từ biểu thị ý nghĩa tương phản mạnh, cho thấy vế sau vẫn không thay đổi bất kể tình huống hay điều kiện được nêu ở vế trước.
Ví dụ
雨が降っても行きます。Dù trời mưa tôi vẫn sẽ đi.
お金がなくても幸せです。Dù không có tiền tôi vẫn hạnh phúc.
忙しくても連絡してください。Dù bận xin hãy liên lạc với tôi.
好きでも嫌いでも食べなければなりません。Dù thích hay không thì cũng phải ăn.
日曜日でも働きます。Dù là chủ nhật tôi cũng làm việc.
Ngữ pháp liên quan
N3
〜たって・〜だって
★★
N3
たとえ 〜ても
★★
N4
〜でも
★★☆
N5
〜ても いい
★★★
N5
〜なくても いい
★★★
N3
たとえ 〜ても
★★
N1
〜ても 知らない
★☆
N1
〜ても どう にも ならない
★☆
N3
〜と いっても
★★
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!