Chi tiết ngữ pháp
〜ように 見える
N3
様子
★★☆
Cách nối
動詞 + ように + 見える
形容詞 + ように + 見える
形容動詞な + ように + 見える
名詞の + ように + 見える
Giải thích
この文型は、あるものが外見や印象からそうであると感じられるが、実際は違うかもしれないという意味を表します。この表現は、他人の行動や物事の見た目に対する主観的な印象を伝えるときに使われます。 Mẫu câu này được dùng khi một điều gì đó trông có vẻ như vậy dựa trên vẻ ngoài hoặc ấn tượng, nhưng có thể không thực sự đúng. Nó truyền tải ấn tượng chủ quan về hành động của người khác hoặc vẻ ngoài của sự vật.
Ví dụ
彼女は学生のように見えますが、実は教師です。Cô ấy trông như học sinh, nhưng thực ra là giáo viên.
彼は自信があるように見えるが、実際はとても弱気だ。Anh ấy trông tự tin, nhưng thực ra rất yếu đuối.
この絵は写真のように見えるが、実は手描きだ。Bức tranh này trông như ảnh chụp, nhưng thực ra được vẽ tay.
あの美術館はまるでお城のように見える。Bảo tàng kia trông như một tòa lâu đài.
この部屋はとても狭いように見えます。Căn phòng này trông rất nhỏ.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!