Chi tiết ngữ pháp
〜ように(目的)
N4
目的
★★☆
Cách nối
動詞 + ように
形容詞 + ように
形容動詞な + ように
名詞の + ように
Giải thích
この文型は、ある目標や目的を達成するために行動を取ることを表す表現で、特定の目的に向かって行動するときに使います。 Mẫu câu này diễn tả việc hành động hướng tới một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể. Nó được dùng khi hành động nhằm một mục đích nhất định.
Ví dụ
早く起きるように目覚まし時計をセットした。Tôi đã đặt đồng hồ báo thức để có thể dậy sớm.
風邪を引かないように暖かくしてください。Xin hãy giữ ấm để không bị cảm.
遅刻しないように早めに家を出ましょう。Hãy ra khỏi nhà sớm để không bị muộn.
帰りが遅くならないように、時計を持って行こう。Hãy mang theo đồng hồ để về nhà không bị muộn.
事故が起こらないように、対策が講じられました。Đã có các biện pháp được áp dụng để ngăn ngừa tai nạn.
Ngữ pháp liên quan
N4
〜ように(祈願)
★★
N4
〜ように なる
★★☆
N4
〜ように なって いる
★★
N4
〜ように する
★★☆
N4
〜ように して いる
★★☆
N4
〜ようだ(比喩)
★★★
N4
〜ようだ(様態)
★★★
N3
〜ように 見える
★★☆
N2
〜ようで
★★
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!