おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜恐れが ある

N3 可能性
★★
Cách nối
名詞 + 恐れある
動詞辞書+ 恐れある
Giải thích
 この文型は、ある事柄が起こる可能性が高い、特に望ましくない結果が発生する危険性があることを表す表現で、特定の事態に対して注意を促す際や、予防策が必要であることを示す場合によく用いられます。  Mẫu câu này diễn tả khả năng một điều không mong muốn sẽ xảy ra, thường được dùng để cảnh báo về một kết quả tiêu cực tiềm tàng hoặc cho thấy cần có biện pháp phòng ngừa.
Ví dụ
台風たいふう接近せっきんしているため、洪水こうずい発生はっせいするおそれがあるDo cơn bão đang đến gần, có nguy cơ xảy ra lũ lụt.
このままでは、計画けいかく失敗しっぱいするおそれがありますNếu cứ thế này, có nguy cơ kế hoạch sẽ thất bại.
このみちすすむと、迷子まいごになるおそれがあるNếu đi tiếp con đường này, có nguy cơ bị lạc.
このくすり副作用ふくさようおそれがあるため、医師いし相談そうだんしてから使用しようしてください。Loại thuốc này có nguy cơ gây tác dụng phụ, nên xin hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
このはし老朽化ろうきゅうかしているため、崩壊ほうかいおそれがあるでしょう。Cây cầu này đã cũ và xuống cấp nên chắc có nguy cơ sụp đổ.
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!