おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜と されて いる・〜と 見られて いる

N3 推測
★★
Cách nối
普通文 + されている
普通文 + 見られている
Giải thích
 この文型は、一般的な見解や推測、受け入れられている事実を示す表現です。<br>1.〜とされている:この表現は、一般にそうであると考えられていることや、広く受け入れられている見解や常識を示すときに使われます。<br>2.〜と見られている:この表現は、ある事実や状況に対する推測や判断を示す際に使われます。  Mẫu câu này diễn tả ý kiến chung, giả định hoặc những sự thật được chấp nhận rộng rãi. 「〜とされている」 được dùng để cho thấy điều được nhìn nhận chung là đúng hoặc được chấp nhận rộng rãi. 「〜と見られている」 được dùng để cho thấy một giả định hoặc phán đoán về một sự thật hay tình huống.
Ví dụ
この地域ちいき比較的ひかくてき安全あんぜんとされているが注意ちゅういする必要ひつようがある。Khu vực này được cho là tương đối an toàn, nhưng vẫn cần thận trọng.
この地域ちいき歴史的れきしてき重要じゅうよう場所ばしょとされているKhu vực này được cho là một nơi quan trọng về mặt lịch sử.
この問題もんだい解決かいけつには、時間じかんがかかるられているViệc giải quyết vấn đề này được cho là sẽ mất thời gian.
この植物しょくぶつは、非常ひじょう希少きしょうとされているLoại cây này được cho là rất hiếm.
かれなんらかの事件じけんまれたとみられていますAnh ấy được cho là đã bị cuốn vào vụ việc.
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!