おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜に おいて・〜に おける

N3 範囲
★★
Cách nối
名詞に + おいて
名詞に + おける
Giải thích
 この文型は、名詞に接続して使われ、時間、場所、状況、分野などを提示する表現で、書き言葉としてよく使用されます。  Mẫu câu này được dùng để nêu thời gian, địa điểm, tình huống, lĩnh vực, v.v., và thường gặp trong văn viết.
Ví dụ
その事件じけんにおいて、いくつかの問題もんだいが浮上ふじょうしました。Trong vụ việc đó, một số vấn đề đã nổi lên.
彼かれは教育きょういくの分野ぶんやにおいて多おおくの業績ぎょうせきを残のこしています。Anh ấy đã đạt được nhiều thành tựu trong lĩnh vực giáo dục.
この調査ちょうさにおける結果けっかは、非常ひじょうに興味きょうみ深ぶかいものでした。Kết quả của cuộc khảo sát này rất thú vị.
このプロジェクトにおいて、多おおくの課題かだいが明あきらかになりました。Trong dự án này, nhiều vấn đề đã được bộc lộ.
この度たびの不祥事ふしょうじにおける責任せきにんは、私わたしがとります。Tôi sẽ chịu trách nhiệm về vụ bê bối lần này.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!