おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜っぱなし

N2 状態 継続
★★
Cách nối
動詞ます+ っぱなし
Giải thích
 「〜っぱなし」は、ある動作や状態がそのまま継続していることを表す表現です。通常は、放置や未完了のニュアンスを伴い、否定的な状況や注意を喚起する場合に使われることが多いです。  「〜っぱなし」 được dùng khi một hành động hoặc trạng thái cứ tiếp diễn như vậy, thường hàm ý sự bỏ mặc hoặc dở dang, và thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để nhắc đến một trạng thái chưa hoàn thành.
Ví dụ
電気でんきをつけっぱなしにしててしまった。Tôi đã ngủ quên mà chưa tắt đèn.
ドアをっぱなしにしないでください。Xin đừng để cửa mở.
みずっぱなしですよ。Bạn quên khóa vòi nước rồi đấy.
くるまをエンジンかけっぱなしにしておくと、バッテリーががるかもしれない。Nếu để động cơ xe chạy mãi thì có thể sẽ hết pin.
かれはなんでも、やりっぱなしAnh ấy việc gì cũng làm dở dang!
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!