おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

それから

N5 順序
★★★
Giải thích
 「それから」は、順序や時間の経過を示す接続詞で、前の出来事に続いて次の出来事を順に述べるときや、情報を追加するときに使用されます。  「それから」 là liên từ biểu thị thứ tự hoặc sự trôi qua của thời gian, được dùng khi lần lượt kể tiếp sự việc sau sự việc trước, hoặc khi bổ sung thông tin. Tương tự như "then" hoặc "after that" trong tiếng Anh.
Ví dụ
あさごはんをべました。それから仕事しごときました。Tôi đã ăn sáng. Sau đó, tôi đi làm.
ものきました。それから友達ともだちいました。Tôi đã đi mua sắm. Sau đó, tôi gặp một người bạn.
会議かいぎわりました。それから資料しりょう整理せいりしました。Cuộc họp đã kết thúc. Sau đó, tôi sắp xếp tài liệu.
電車でんしゃりました。それから、バスにえました。Tôi đã lên tàu điện. Sau đó, tôi chuyển sang xe buýt.
映画えいがました。それから、レストランで食事しょくじをしました。Tôi đã xem phim. Sau đó, tôi dùng bữa tại nhà hàng.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!