おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜たて

N2 状態 直後
★★
Cách nối
動詞ます+ たて
Giải thích
 「〜たて」は、動作が終わったばかりであることや、行動が実施された直後の新しい状態を示す表現です。この表現は主に口語で使われ、新鮮さや新しい状況を強調したいときに使われます。  「〜たて」 cho thấy rằng một hành động vừa được hoàn thành hoặc một trạng thái mới vừa xuất hiện ngay sau khi một hành động được thực hiện. Cách diễn đạt này chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ và nhấn mạnh sự tươi mới hoặc một tình huống mới.
Ví dụ
たてのパンはとても美味おいしい。Bánh mì mới ra lò rất ngon.
たてのコーヒーをどうぞ。Mời bạn dùng cà phê vừa pha.
たてのペンキにさわらないでください。Xin đừng chạm vào lớp sơn vừa quét.
できたて料理りょうりをすぐにべた。Tôi đã ăn ngay món vừa làm xong.
あらたてのシャツは気持きもちがいい。Chiếc áo sơ mi vừa giặt thật dễ chịu.
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!