おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ことには ならない

N2 否定
★★
Cách nối
動詞+ ことには + ならない
Giải thích
 この文型は、ある行動や状況が結果や決定を保証しないことを示す表現です。話し手が、ある条件や行動が結論や結果につながらないことを強調する場合に使います。  Mẫu câu này cho thấy rằng một hành động hoặc tình huống nào đó không đảm bảo một kết quả hay quyết định. Nó được dùng khi nhấn mạnh rằng một điều kiện hay hành động cụ thể không dẫn đến một kết luận hay kết quả.
Ví dụ
あやまったからといって、それで問題もんだい解決かいけつしたことにはならないViệc xin lỗi không có nghĩa là vấn đề đã được giải quyết.
ったからといって、それですべてがわったことにはなりませんViệc thắng không có nghĩa là mọi thứ đã kết thúc.
その資格しかくをとったからといって、ゆめつながることにはならないViệc lấy được chứng chỉ đó không có nghĩa là sẽ dẫn đến ước mơ.
いえったからといって、それで生活せいかつ安定あんていしたことにはならないですよ。Việc mua nhà không có nghĩa là cuộc sống đã ổn định đâu.
大学だいがくはいったからといって、それで将来しょうらい約束やくそくされたことにはならないViệc vào được trường đại học tốt không có nghĩa là tương lai đã được đảm bảo.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!