おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ことは 〜が

N2 不足
★☆
Cách nối
動詞 + ことは + 動詞が + 否定文
形容詞 + ことは + 形容詞が + 否定文
形容動詞な + ことは + 形容動詞だ + が + 否定文
Giải thích
 この文型は、ある事実や状態を受け入れながらも、それに対する評価や結果が期待とは異なることを表す表現です。肯定的な部分を述べつつ、後半で否定的または条件付きの評価を加えるときに使います。  Mẫu câu này diễn tả việc chấp nhận một sự thật hay tình huống nào đó nhưng đồng thời lưu ý rằng sự đánh giá hoặc kết quả khác với những gì được mong đợi. Nó nêu những khía cạnh tích cực ở vế trước rồi thêm một đánh giá tiêu cực hoặc có điều kiện ở vế sau.
Ví dụ
行いくことは行いくが、あまり乗のり気きではない。Đi thì tôi cũng đi, nhưng thật ra không hào hứng lắm.
安やすいことは安やすいが、品質ひんしつはそれほど良よくない。Rẻ thì cũng rẻ, nhưng chất lượng không tốt lắm.
聞きいたことは聞きいたけど、詳くわしくは覚おぼえていない。Nghe thì tôi cũng có nghe, nhưng không nhớ chi tiết.
面白おもしろいことは面白おもしろいですが、ちょっと長ながすぎる。Thú vị thì cũng thú vị, nhưng hơi dài quá.
美味おいしいことは美味おいしいけど、量りょうが少すくない。Ngon thì cũng ngon, nhưng phần ăn ít quá.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!