おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

~とか・〜とか いう

N2 伝聞 列挙
★★
Cách nối
普通文 + とか
名詞 + とか
普通文 + とか + いう
名詞 + とか + いう
Giải thích
 この文型は、曖昧な情報や噂、または例示を表す表現です。特に「〜とかいう」は、特定の情報が確実ではない場合や伝聞的な内容を話すときによく使われます。  Mẫu câu này diễn tả thông tin mơ hồ, tin đồn hoặc ví dụ. Đặc biệt, 「〜とかいう」 được dùng khi thông tin không chắc chắn hoặc khi người nói đang nói về điều nghe được.
Ví dụ
彼かれは会社かいしゃを辞やめるとか言いっていたけど、真相しんそうは分わからない。Nghe nói anh ấy nghỉ việc, nhưng tôi không rõ thực hư.
来週らいしゅう、会議かいぎがあるとかいう話はなしを聞きいたけど、詳細しょうさいはまだ知しらない。Tôi nghe nói tuần sau có cuộc họp gì đó, nhưng vẫn chưa biết chi tiết.
来月らいげつ、旅行りょこうに行いくとか言いってたけど、結局けっきょくどうなったの?Bạn nói tháng sau đi du lịch, vậy cuối cùng thế nào rồi?
彼かれが引ひっ越こすとかいう話はなしを聞きいたけど、本当ほんとうかどうかは分わからない。Tôi nghe đồn anh ấy sắp chuyển nhà, nhưng không biết có thật hay không.
会社かいしゃが倒産とうさんするとかいう噂うわさって、本当ほんとう?Tin đồn công ty sắp phá sản có thật không?
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!