おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜を 中心に

N2 基準
★★
Cách nối
名詞 + 中心 (+ して)
名詞 + 中心 + して
Giải thích
 この文型は、特定の物や事柄を軸に、その周りのものや関連する内容を示す表現です。  Mẫu câu này diễn tả việc nêu những điều liên quan đến một chủ thể hoặc đối tượng cụ thể. Nó chỉ ra những yếu tố liên quan đến một chủ thể hay sự vật nào đó.
Ví dụ
この映画えいがは、主人公しゅじんこう成長せいちょう中心ちゅうしんえがかれている。Bộ phim này được khắc họa xoay quanh sự trưởng thành của nhân vật chính.
この地域ちいき農業のうぎょう中心ちゅうしん発展はってんしてきた。Khu vực này đã phát triển chủ yếu xoay quanh nông nghiệp.
このまち観光かんこう中心ちゅうしん経済けいざいっている。Kinh tế của thị trấn này lấy du lịch làm trung tâm.
このほんは、子供こども教育きょういく中心ちゅうしんとしてかれている。Quyển sách này được viết tập trung vào giáo dục trẻ em.
チームはかれ中心ちゅうしんとして計画けいかくすすめています。Đội đang tiến hành kế hoạch lấy anh ấy làm trung tâm.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!