おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜中

N5 範囲 状態
★★★
Cách nối
名詞 + 中
Giải thích
 「〜中(ちゅう/じゅう)」は、名詞に接続して、その時間や範囲内で物事が進行していることや、特定の期間・場所全体にわたることを表す接尾語です。接続する名詞によって、発音が「ちゅう」と「じゅう」に変わります。「〜中(ちゅう)」は特定の状態や活動を示す名詞に使われ、「〜中(じゅう)」は時間や空間の範囲を示す名詞に使われることが一般的です。  「〜中(ちゅう/じゅう)」 là hậu tố gắn vào danh từ để biểu thị việc gì đó đang diễn ra trong một khoảng thời gian hay phạm vi nào đó, hoặc kéo dài suốt một khoảng thời gian / địa điểm cụ thể. Cách đọc thay đổi thành 「ちゅう」 hoặc 「じゅう」 tùy theo danh từ mà nó kết hợp. 「〜中(ちゅう)」 dùng cho danh từ chỉ trạng thái hoặc hoạt động, còn 「〜中(じゅう)」 thường dùng cho danh từ chỉ phạm vi thời gian hoặc không gian.
Ví dụ
仕事しごと中ちゅうは電話でんわに出でられません。Trong giờ làm việc tôi không thể nghe điện thoại.
一日いちにち中じゅう雨あめが降ふっています。Trời đã mưa suốt cả ngày.
勉強べんきょう中ちゅうは静しずかにしてください。Xin hãy giữ yên lặng khi đang học.
彼女かのじょは世界せかい中じゅうを旅行りょこうしました。Cô ấy đã đi du lịch khắp thế giới.
夏休なつやすみ中ちゅうに宿題しゅくだいを終おわらせます。Tôi sẽ hoàn thành bài tập trong kỳ nghỉ hè.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!