おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜うちに

N4 範囲 期間
★★☆
Cách nối
動詞 + うちに
形容詞辞書形 + うちに
形容動詞な + うちに
名詞の + うちに
Giải thích
 「〜うちに」は、ある状態や時間の範囲内で何かを行うことを示す表現です。この表現は、ある条件が変わる前に何かをする必要があるときによく使われます。  「〜うちに」 là cách diễn đạt dùng để biểu thị việc thực hiện một hành động trong một khoảng thời gian hoặc trạng thái nhất định. Nó thường được dùng khi cần làm điều gì đó trước khi một điều kiện thay đổi.
Ví dụ
雨あめが降ふらないうちに帰かえりましょう。Hãy về nhà trong khi trời chưa mưa.
学生がくせいのうちにもっと勉強べんきょうしておくべきだ。Bạn nên học nhiều hơn khi còn là học sinh.
天気てんきがいいうちに写真しゃしんを撮とりましょう。Hãy chụp ảnh trong khi thời tiết còn đẹp.
安全あんぜんなうちに避難ひなんしてください。Xin hãy sơ tán trong khi vẫn còn an toàn.
ネットワークが繋つながっているうちにデータを送信そうしんしてください。Xin hãy gửi dữ liệu trong khi mạng vẫn còn kết nối.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!