おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜に 応じて(は)・〜に 応じ

N2 状況
★☆
Cách nối
名詞 + 応じて (+ )
名詞 + 応じ
Giải thích
 この文型は、状況や条件に従って変化することを表す表現です。特に、柔軟に対応することや、条件に合わせた対応や行動を示したいときに使われます。フォーマルな場面でもよく使われます。  Mẫu câu này diễn tả sự thay đổi theo hoàn cảnh hoặc điều kiện. Nó được dùng khi muốn cho thấy sự linh hoạt trong cách ứng phó hoặc hành động dựa trên những điều kiện đó, và cũng được dùng trong những ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
季節きせつおうじて服装ふくそうえら必要ひつようがあります。Bạn cần chọn trang phục phù hợp theo mùa.
参加者さんかしゃ希望きぼうおう、コース内容ないよう追加ついかした。Theo nguyện vọng của người tham gia, nội dung khóa học đã được bổ sung.
年齢ねんれいおうじて運動量うんどうりょう調整ちょうせいすることが大切たいせつです。Việc điều chỉnh lượng vận động phù hợp theo độ tuổi là quan trọng.
その子供こどもおうじた指導しどう必要ひつようです。Cần có phương pháp hướng dẫn phù hợp với đứa trẻ đó.
予算よさんおうじて計画けいかくてます。Kế hoạch sẽ được lập tùy theo ngân sách.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!