おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜と(が)相まって・〜も相まって

N1 影響
★☆
Cách nối
名詞 + 名詞 + 相まって
名詞 + 名詞 + 相まって
名詞 + 相まって
Giải thích
 この文型は、複数の要素が互いに影響し合い、結果として物事に強い影響を与えることを表す表現です。ある要素が別の要素と組み合わさることで、結果がより強く、または異なるものになることを強調します。  Mẫu câu này diễn tả rằng nhiều yếu tố ảnh hưởng lẫn nhau và kết quả là tạo ra một tác động mạnh mẽ lên sự việc. Nó nhấn mạnh rằng việc kết hợp một yếu tố với yếu tố khác dẫn đến một kết quả mạnh hơn hoặc khác đi.
Ví dụ
かれ才能さいのう努力どりょくあいまって見事みごと成功せいこうおさめた。Tài năng của anh ấy kết hợp với nỗ lực đã tạo nên một thành công ấn tượng.
かれすぐれた指導力しどうりょくチームの団結力だんけつりょくあいまっておおきな成果せいかげた。Khả năng lãnh đạo xuất sắc của anh ấy kết hợp với sự đoàn kết của đội đã đạt được thành quả lớn.
かれ豊富ほうふ経験けいけんあたらしいアイデアあいまって、プロジェクトは成功せいこうした。Kinh nghiệm dồi dào của anh ấy kết hợp với những ý tưởng mới đã giúp dự án thành công.
文化ぶんか歴史れきしあいまって、このまち観光地かんこうちとして人気にんきがある。Văn hóa và lịch sử hòa quyện đã khiến thị trấn này trở thành điểm du lịch nổi tiếng.
低価格ていかかくあいまって、この商品しょうひん非常ひじょうによくれている。Cộng thêm giá rẻ, sản phẩm này đang bán rất chạy.
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!