Chi tiết ngữ pháp
〜と いう もの
N1
期間
★☆
Cách nối
ここ + 名詞と + いうもの
この + 名詞と + いうもの
Giải thích
この文型は、ある特定の期間や時間を強調して、その間ずっと続いていた状態や状況を表す表現です。通常、「この一週間というもの」「ここ数年というもの」のように、一定の期間にわたって変わらない状態を強調する場合に使われます。 Mẫu câu này nhấn mạnh một khoảng thời gian cụ thể và diễn tả rằng một tình huống hoặc trạng thái tiếp diễn không thay đổi suốt khoảng thời gian đó. Nó thường được dùng với những cụm như "suốt tuần qua" hoặc "trong mấy năm gần đây" để làm nổi bật một trạng thái ổn định trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ
この一週間というもの、ずっと雨が降り続いている。Suốt cả tuần nay trời cứ mưa liên tục.
ここ数年というもの、彼とは一度も会っていない。Suốt mấy năm nay, tôi chưa gặp anh ấy lần nào.
この一ヶ月というもの、ずっと忙しい日々が続いている。Suốt cả tháng nay, tôi liên tục bận rộn.
この二週間というもの、彼は毎日遅刻している。Suốt hai tuần nay, anh ấy ngày nào cũng đi muộn.
ここ数日というものは、急激に気温が下がっている。Suốt mấy ngày nay, nhiệt độ đang giảm mạnh.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!