Chi tiết ngữ pháp
〜に(は) 及ばない
N1
不必要
★★
Cách nối
動詞辞書形に + 及ばない
動詞辞書形には + 及ばない
名詞に + 及ばない
名詞には + 及ばない
Giải thích
この文型は、何かをする必要がないことや、それに対して力や努力が足りないことを表す表現です。状況がそこまで達していないため、わざわざ行う必要がない、または問題にするほどのことではないという意味です。 Mẫu câu này diễn tả sự không cần thiết của một điều gì đó hoặc nỗ lực, sự cần thiết chưa đủ. Nó hàm ý rằng một tình huống không đòi hỏi phải hành động hoặc không đủ quan trọng để phải bận tâm.
Ví dụ
心配するには及ばない。すべて順調に進んでいる。Không cần phải lo lắng. Mọi thứ đang tiến triển suôn sẻ.
わざわざ礼を言うには及ばないよ。Không cần phải cố ý cảm ơn tôi làm gì.
この程度の怪我なら、病院に行くには及ばないだろう。Vết thương cỡ này thì chắc không cần phải đến bệnh viện.
何度も説明するには及ばない。彼女はもう理解している。Không cần phải giải thích đi giải thích lại. Cô ấy đã hiểu rồi.
そのイベントは小規模なので、準備に過剰な時間をかけるには及ばない。Sự kiện đó quy mô nhỏ nên không cần phải dành quá nhiều thời gian để chuẩn bị.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!