おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜に 欠かせない・〜が 欠かせない

N1 必要
★★
Cách nối
名詞 + 欠かせない
名詞 + 欠かせない
Giải thích
 この文型は、ある物事や状況にとって非常に重要で、それがないと成り立たない、もしくは完成しないことを表す表現です。「〜に欠かせない」は、特定の行動や場面に不可欠な要素を示し、「〜が欠かせない」は、その物事自体が欠くことのできない存在であることを強調します。  Mẫu câu này cho thấy rằng một điều gì đó không thể thiếu hoặc thiết yếu đối với một tình huống hay ngữ cảnh. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng then chốt hoặc tính không thể thay thế của một yếu tố.
Ví dụ
うちの場合ばあい、お花見はなみにお弁当べんとうかせないですね。Với nhà tôi thì khi đi ngắm hoa anh đào không thể thiếu hộp cơm bento.
この料理りょうりには、醤油しょうゆかせないMón này không thể thiếu nước tương.
成功せいこうには努力どりょくかせませんThành công không thể thiếu sự nỗ lực.
わたしたちの健康けんこうかせないのは、バランスのれた食事しょくじ適度てきど運動うんどうだ。Thứ không thể thiếu cho sức khỏe của chúng ta là chế độ ăn cân bằng và vận động điều độ.
現代げんだい生活せいかつかせないもののひとつは、スマートフォンだ。Một trong những thứ không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại là điện thoại thông minh.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!