おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜に 足りる・〜に 足る

N1 評価
★★
Cách nối
動詞辞書 + 足りる or 足る
名詞 + 足りる or 足る
Giải thích
 この文型は、ある事柄がその目的や基準を満たしているか、十分に価値があることを示す表現です。「〜に足る」は、やや硬い表現です。  Mẫu câu này diễn tả rằng một điều gì đó đáp ứng được mục đích hay tiêu chuẩn của nó và đủ giá trị. 「〜に足る」 là cách diễn đạt hơi trang trọng.
Ví dụ
かれ信頼しんらいりる人物じんぶつだ。Anh ấy là người đáng tin cậy.
かれ行動こうどう尊敬そんけいものだった。Hành động của anh ấy đáng được tôn trọng.
この意見いけん議論ぎろん価値かちがある。Ý kiến này đáng để bàn luận.
その証拠しょうこ信用しんようりるものではない。Chứng cứ đó không đáng để tin.
かれ努力どりょく尊敬そんけいものではない。Nỗ lực của anh ta không đáng được tôn trọng.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!