おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜に 足りない・〜に 足らない

N1 不足
★☆
Cách nối
動詞辞書 + 足りない or 足らない
名詞 + 足りない or 足らない
Giải thích
 この文型は、ある事柄が目的や基準を満たしていないことや、価値が不足していることを表す表現です。「〜に足らない」は、やや硬い表現です。  Mẫu câu này diễn tả rằng một điều gì đó không đáp ứng được mục đích hay tiêu chuẩn của nó và thiếu giá trị. 「〜に足らない」 là cách diễn đạt hơi trang trọng.
Ví dụ
かれ意見いけん信頼しんらいりないÝ kiến của anh ta không đáng tin.
この議論ぎろん考慮こうりょらないLập luận này không đáng để xem xét.
かれ行動こうどう尊敬そんけいりなかったHành động của anh ta không đáng được tôn trọng.
その映画えいがりない内容ないようだった。Bộ phim đó có nội dung không đáng xem.
その証拠しょうこ信頼しんらいりないですChứng cứ đó không đáng tin cậy.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!