おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜以外の 何ものでも ない

N1 断言
★☆
Cách nối
名詞 + 以外 + 何ものでも ない
Giải thích
 この文型は、ある事柄や状況が、それ以外では説明できないほど、特定のものであることを断言するときに使います。強い確信や断定の意味を含み、感情的な文脈でもよく使われます。  Mẫu câu này được dùng để khẳng định rằng một tình huống hay sự việc cụ thể chắc chắn đến mức không thể giải thích theo cách khác. Nó thường mang sắc thái tin chắc mạnh mẽ và được dùng nhiều trong những ngữ cảnh giàu cảm xúc.
Ví dụ
かれ成功せいこう努力どりょく以外いがいなにものでもないThành công của anh ấy không gì khác chính là kết quả của sự nỗ lực.
彼女かのじょ発言はつげん侮辱ぶじょく以外いがいなにものでもないでしょう。Phát ngôn của cô ta không gì khác chính là một sự sỉ nhục.
この景色けしき奇跡きせき以外いがいなにものでもありませんね。Cảnh sắc này không gì khác chính là một điều kỳ diệu.
この結果けっか偶然ぐうぜん以外いがいなにものでもないですKết quả này không gì khác chính là một sự trùng hợp.
この作品さくひん芸術げいじゅつ以外いがいなにものでもないTác phẩm này không gì khác chính là nghệ thuật.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!