おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜もの

N4
★★★
Cách nối
動詞 + もの
形容詞 + もの
形容動詞 + もの
名詞 + もの
Giải thích
 「もの」は、名詞の代わりに使われる形式名詞で、何かを指し示すときや、具体的な事物を表すときに使われます。  「もの」 là danh từ hình thức dùng để chỉ một điều gì đó cụ thể hoặc để biểu thị một vật thể, sự vật cụ thể.
Ví dụ
簡単かんたんものがいいですね。Một thứ gì đó đơn giản sẽ tốt nhỉ.
学生がくせい役立やくだもの提供ていきょうしたい。Tôi muốn cung cấp một thứ gì đó hữu ích cho học sinh.
健康けんこうものべましょう。Hãy ăn một thứ gì đó tốt cho sức khỏe.
旅行りょこうのとき、あると便利べんりものなんですか。Khi đi du lịch, có sẵn thứ gì sẽ tiện lợi?
緊急用きんきゅうようもの準備じゅんびしています。Tôi đang chuẩn bị các vật dụng khẩn cấp.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!