Chi tiết ngữ pháp
やっと
N5
結果
★★☆
Giải thích
「やっと」は、長い時間や努力を経て、ようやく結果に達したことを表す副詞です。期待していたことが実現したり、困難な状況が解消されたりしたときに使われ、達成感や安堵感が含まれる表現です。 「やっと」 là phó từ dùng để biểu thị rằng cuối cùng một điều gì đó đã đạt được sau một thời gian dài hoặc nhiều nỗ lực. Nó được dùng khi điều mong đợi trở thành hiện thực hoặc khi một tình huống khó khăn được giải quyết, và truyền tải cảm giác thành tựu hoặc nhẹ nhõm. Tương tự như "at last" trong tiếng Anh.
Ví dụ
やっと試験が終わったね。Cuối cùng kỳ thi cũng kết thúc nhỉ.
やっと新製品が完成しました。Cuối cùng sản phẩm mới cũng đã hoàn thành.
やっと渋滞が解消されました。Cuối cùng tình trạng kẹt xe cũng đã được giải tỏa.
やっと家に帰れる。Cuối cùng tôi cũng có thể về nhà.
やっと契約が成立しました。Cuối cùng hợp đồng cũng đã được ký kết.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!