おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜て 元々 だ

N1 結果
★☆
Cách nối
動詞て形 + 元々だ
形容詞て形 + 元々だ
形容動詞で + 元々だ
名詞で + 元々だ
Giải thích
 この文型は、ある行動や状態が本来の予想や目的に合っている、または自然な結果であることを強調する表現です。特に、予想や期待通りの結果になった場合に使われます。何かが最初からそのようであった、またはそのようになることが当然であることを伝えるときに用いられます。  Mẫu câu này nhấn mạnh rằng một hành động hay trạng thái cụ thể phù hợp với mong đợi hoặc là kết quả tự nhiên. Nó được dùng để truyền đạt rằng một điều gì đó đã xảy ra đúng như dự đoán hoặc là tất yếu ngay từ đầu.
Ví dụ
その計画けいかくは成功せいこうすればラッキーだし、失敗しっぱいしてもともとだ。Kế hoạch đó nếu thành công thì may, mà thất bại thì cũng chẳng mất gì.
駄目だめでもともと。挑戦ちょうせんしてみよう。Không được thì cũng chẳng mất gì. Cứ thử xem nào.
このオーディション、落おちて元々もともとだ。結果けっかがどうであっても気きにしない。Buổi thử vai này, rớt thì cũng chẳng mất gì. Kết quả thế nào tôi cũng không bận tâm.
失敗しっぱいしてもともとだと思おもって、もう一度いちど挑戦ちょうせんしてみるよ。Tôi sẽ thử lại một lần nữa, với suy nghĩ thất bại thì cũng chẳng mất gì.
宝たからくじなんて、当あたればラッキー、外はずれてもともとなんだから。Vé số ấy mà, trúng thì may, mà trượt thì cũng chẳng mất gì.
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!