Chi tiết ngữ pháp
〜には 無理が ある
N1
断言
★☆
Cách nối
動詞には + 無理がある
名詞には + 無理がある
Giải thích
この文型は、ある行動や状況が現実的に実行可能でないこと、または不合理であることを示す表現で、特定の行動や主張が現実にそぐわない、または過剰であるときに使用されます。 Mẫu câu này diễn tả rằng một hành động hoặc tình huống nào đó không thực sự khả thi hoặc hợp lý. Nó được dùng khi những hành vi hay lời khẳng định cụ thể là không thực tế hoặc thái quá.
Ví dụ
この計画には無理がある。予算が全然足りない。Kế hoạch này có chỗ bất hợp lý. Ngân sách hoàn toàn không đủ.
そんな短期間で完成させるには無理があると思う。Tôi nghĩ hoàn thành trong thời gian ngắn như vậy là điều bất khả thi.
年齢を考えると、彼にこの仕事を任せるには無理があると思います。Xét đến tuổi tác, việc giao công việc này cho anh ấy là hơi bất hợp lý.
このスケジュールで全てをこなすには無理がありそうだ。Có vẻ là bất khả thi để hoàn thành mọi việc với lịch trình này.
この予算で旅行するには無理があるでしょう。Đi du lịch với khoản ngân sách này thì hơi bất khả thi.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!