Chi tiết ngữ pháp
そろそろ
N5
時点
★★
Giải thích
「そろそろ」は、時間が近づいていることや、何かが徐々に始まる時期を示す副詞です。会話の中で予定や行動を促すときにもよく使われます。 「そろそろ」 là phó từ biểu thị rằng thời điểm đang đến gần hoặc một việc gì đó sắp dần bắt đầu. Nó cũng thường được dùng trong hội thoại để thúc giục một hành động hay sự việc. Tương tự như "It's almost time to ..." trong tiếng Anh.
Ví dụ
そろそろ会議を始めましょう。Cũng sắp đến lúc rồi, hãy bắt đầu cuộc họp nào.
そろそろ授業を始めます。Cũng sắp đến lúc rồi, tôi sẽ bắt đầu buổi học.
そろそろ桜の季節です。Cũng sắp đến mùa hoa anh đào rồi.
そろそろ夕飯の準備をしよう。Cũng sắp đến lúc chuẩn bị bữa tối rồi.
そろそろ出発の時間です。Cũng sắp đến giờ khởi hành rồi.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!