おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜は おろか

N1 否定
★☆
Cách nối
動詞のは + おろか
名詞 + おろか
Giải thích
 この文型は、基本的な事柄や前提が当然できない場合に、それ以上に難しいことができないことを強調する表現です。多くの場合、否定的な内容を表現するときに使われます。  Mẫu câu này nhấn mạnh rằng nếu những việc cơ bản hay điều kiện tiên quyết còn không thể thực hiện thì những việc khó khăn hơn lại càng khó đạt được. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh phủ định.
Ví dụ
仕事しごとはおろか日常生活にちじょうせいかつ困難こんなんだ。Đừng nói đến công việc, đến cả sinh hoạt thường ngày cũng khó khăn.
かれ敬語けいごはおろか普通ふつう言葉遣ことばづかいさえらない。Đừng nói đến kính ngữ, đến cả cách nói thông thường anh ta cũng không biết.
はしることはおろかあるくことさえむずかしい。Đừng nói đến chạy, đến cả đi bộ cũng khó.
あたらしいふくうのはおろかいまっているふく機会きかいさえない。Đừng nói đến mua quần áo mới, đến cả cơ hội mặc những bộ đang có cũng không.
くるまはおろか自転車じてんしゃさえうおかねがない。Đừng nói đến ô tô, đến tiền mua xe đạp tôi cũng không có.
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!