Chi tiết ngữ pháp
〜も 顧みず・〜を 顧みず
N1
無視
★☆
Cách nối
名詞も + 顧みず
名詞を + 顧みず
Giải thích
この文型は、危険や常識、周囲の状況を無視して行動することを表す表現です。 Mẫu câu này diễn tả những hành động được thực hiện trong khi phớt lờ nguy hiểm, lẽ thường hoặc hoàn cảnh xung quanh.
Ví dụ
彼は危険も顧みず、嵐の中で救助活動を続けた。Anh ấy bất chấp nguy hiểm, tiếp tục công tác cứu hộ trong bão.
社会の批判も顧みず、彼は自分の信念を貫いた。Anh ấy bất chấp sự chỉ trích của xã hội, giữ vững niềm tin của mình.
彼はリスクを顧みず、危険な投資に手を出した。Anh ta bất chấp rủi ro, lao vào những khoản đầu tư mạo hiểm.
彼女は自分の名誉も顧みず、あえて真実を公表した。Cô ấy bất chấp danh dự của bản thân, dũng cảm công bố sự thật.
彼は自分のリスクを顧みず、挑戦した。Anh ấy bất chấp rủi ro của bản thân để đón nhận thử thách.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!