Chi tiết ngữ pháp
やれ〜 やれ〜
N1
列挙
★
Cách nối
やれ + 名詞 + やれ + 名詞
Giải thích
この文型は、何かについていろいろな要素や例を並べて述べたいときに使われ、しばしば不満や困惑、感嘆を伴います。話し手が述べる内容に対して、やや否定的な感情を込めていることが多いです。 Mẫu câu này được dùng để liệt kê nhiều yếu tố hoặc ví dụ, thường kèm theo sự bất mãn, bối rối hoặc kinh ngạc. Nó thường truyền tải cảm xúc hơi tiêu cực của người nói về nội dung được liệt kê.
Ví dụ
やれ仕事やれ家事、忙しくて休む暇がない。Nào là công việc, nào là việc nhà, bận đến mức chẳng có thời gian nghỉ.
やれ会議やれ出張で、毎日大変だ。Nào là họp hành, nào là công tác, ngày nào cũng vất vả.
やれ書類やれメールの処理で、一日が終わってしまった。Nào là giấy tờ, nào là xử lý email, thế là hết một ngày.
やれ風邪やれインフルエンザで、今年は体調が悪い。Nào là cảm, nào là cúm, năm nay sức khỏe tôi không tốt.
やれ報告書やれプレゼンの準備で、夜遅くまで仕事をしている。Nào là báo cáo, nào là chuẩn bị thuyết trình, tôi làm việc đến tận khuya.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!