Chi tiết ngữ pháp
〜を 押して・〜を 押し切って
N1
無影響
★
Cách nối
名詞を + 押して
名詞を + 押し切って
Giải thích
この文型は、何か困難や反対、障害を乗り越えて行動することを表す表現で、周囲の反対や困難に逆らってでも行動することを強調します。 Mẫu câu này diễn tả việc hành động bất chấp khó khăn, sự phản đối hoặc trở ngại. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm khi đối mặt với nghịch cảnh.
Ví dụ
病気を押して、彼は大事な会議に出席した。Bất chấp bệnh tật, anh ấy vẫn dự cuộc họp quan trọng.
家族の反対を押し切って、彼女は留学を決めた。Bất chấp sự phản đối của gia đình, cô ấy đã quyết định đi du học.
彼は同僚たちの意見を押し切って、計画を進めた。Anh ấy bất chấp ý kiến của các đồng nghiệp, vẫn tiến hành kế hoạch.
反対意見を押し切って、新しい制度が導入された。Bất chấp ý kiến phản đối, chế độ mới đã được đưa vào.
周囲の反対を押して、彼は新しい事業を始めた。Bất chấp sự phản đối của những người xung quanh, anh ấy đã khởi nghiệp.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!