おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜を 押して・〜を 押し切って

N1 無影響
Cách nối
名詞 + 押して
名詞 + 押し切って
Giải thích
 この文型は、何か困難や反対、障害を乗り越えて行動することを表す表現で、周囲の反対や困難に逆らってでも行動することを強調します。  Mẫu câu này diễn tả việc hành động bất chấp khó khăn, sự phản đối hoặc trở ngại. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm khi đối mặt với nghịch cảnh.
Ví dụ
病気びょうきしてかれ大事だいじ会議かいぎ出席しゅっせきした。Bất chấp bệnh tật, anh ấy vẫn dự cuộc họp quan trọng.
家族かぞく反対はんたいって彼女かのじょ留学りゅうがくめた。Bất chấp sự phản đối của gia đình, cô ấy đã quyết định đi du học.
かれ同僚どうりょうたちの意見いけんって計画けいかくすすめた。Anh ấy bất chấp ý kiến của các đồng nghiệp, vẫn tiến hành kế hoạch.
反対意見はんたいいけんってあたらしい制度せいど導入どうにゅうされた。Bất chấp ý kiến phản đối, chế độ mới đã được đưa vào.
周囲しゅうい反対はんたいしてかれあたらしい事業じぎょうはじめた。Bất chấp sự phản đối của những người xung quanh, anh ấy đã khởi nghiệp.
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!