おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

今にも〜そう

N1 様子 状態
★★
Cách nối
今にも + 動詞ます+ そう
Giải thích
 この文型は、今まさに何かが起ころうとしている状況を表す表現で、近い未来に何かが起こりそうだという強い予感や予測を示します。  Mẫu câu này mô tả những tình huống mà một điều gì đó sắp xảy ra, nhấn mạnh một dự cảm hoặc dự đoán mạnh mẽ rằng một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai gần.
Ví dụ
かれつかれていて、いまにもたおそうです。Anh ấy mệt đến mức như sắp gục ngã đến nơi.
このはしふるくて、いまにもこわそうだ。Cây cầu này cũ kỹ, trông như sắp sập đến nơi.
彼女かのじょいまにもそうかおをしている。Cô ấy mang vẻ mặt như sắp òa khóc đến nơi.
彼女かのじょいまにもなにか言いそうだ。Trông cô ấy như sắp nói ra điều gì đó đến nơi.
つよくなって、いまにもいえそうだ。Lửa ngày càng mạnh, trông như ngôi nhà sắp cháy đến nơi.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!