おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜そうだ(様態)

N4 状態
★★★
Cách nối
動詞ます+ そう
形容詞語幹 + そう
形容動詞語幹 + そう
Giải thích
 この文型は、見た目や状況から推測して、ある状態や様子を表す表現で、話し手の主観的な判断に基づいて状況を述べるときに使います。  Mẫu câu này diễn tả một trạng thái hoặc tình trạng được suy đoán dựa trên vẻ ngoài hoặc tình huống, biểu thị phán đoán chủ quan của người nói về tình huống đó.
Ví dụ
このケーキは美味おいそうだね。Cái bánh này trông ngon nhỉ.
かあさんは元気げんきそうですね。Mẹ bạn trông khỏe mạnh nhỉ.
あめそうですTrông như sắp mưa.
この契約けいやくはうまくいきそうですTrông như hợp đồng này sẽ suôn sẻ.
りんごがそうだQuả táo sắp rơi rồi.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!