Chi tiết ngữ pháp
〜こと 請け合いだ
N1
断言
★
Giải thích
この文型は、特定の結果や状況が確実であることを強調する表現です。話し手が自信を持って何かを勧めたり、保証したりするときに使われます。通常は、ポジティブな結果や期待を伴う状況に使われます。 Mẫu câu này nhấn mạnh rằng một kết quả hoặc tình huống cụ thể là chắc chắn. Nó được dùng khi người nói tự tin gợi ý hoặc đảm bảo một điều gì đó, thường gắn với những kết quả hoặc kỳ vọng tích cực.
Ví dụ
このレストランの料理は絶品で、満足すること請け合いだ。Món ăn ở nhà hàng này tuyệt phẩm, đảm bảo bạn sẽ hài lòng.
この方法で勉強すれば、成績が上がること請け合いです。Tôi đảm bảo nếu học theo cách này thì thành tích sẽ tăng.
この映画館なら、最高の音響で映画を楽しめること請け合いだ。Ở rạp này, tôi đảm bảo bạn sẽ thưởng thức phim với chất âm tuyệt hảo.
このレシピで作れば、絶対に美味しい料理ができること請け合いだ。Tôi đảm bảo nếu làm theo công thức này thì chắc chắn sẽ ra món ngon.
この旅行プランは楽しいこと請け合いです。Tôi đảm bảo kế hoạch du lịch này sẽ rất thú vị.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!